Giá bán: Liên hệ  

Chia sẻ

facebook | zalo | I'm Online |
Mr. Vui
0944755799
facebook | zalo | I'm Online |
Mr. Định
0968776499
facebook | zalo | I'm Online |
Mr. Thuyên
+84963829640
facebook | zalo | I'm Online |
Nhân Võ Đình (TPHCM)
0967161443
facebook | zalo | I'm Online |
Lê Thị Thanh Hương
0979898586
Thông tin sản phâm Máy khoan tháo vết hàn bấm 5850:

Mã sản phẩm: SI-5850
Nhà sản xuất: Shinano-Nhật Bản

Mô tả sản phẩm:

- Thiết kế đặc biệt để tháo mối hàn bấm
- Sử dụng dễ dàng
- Dễ dàng điều chỉnh độ sâu cắt
- Dụng cụ đặc biệt
- Đường kính khoan 8 mm

Thông số kỹ thuật sản phẩm máy khoan tháo vết hàn bấm


Tốc độ tự do(vòng/phút)
Free Speed rpm
2,000
Kích thước đầu gá
Chuck Size mm/(in.)
8/(5/8)
Kích thước trục dẫn động
Spindle Size
Ø8
Khả năng cắt
Milling Cap mm/(in.)
8/(5/16)
Công suất(W)
Out Put Watt
390
Khối lượng(kg)
Weight kg/(lb)
1.39/(3.06)
Độ ồn
Noise Level dBA/(power)
85/(98)
Độ rung
Vibration m/s2
<2.5
Mức độ tiêu thụ khí trung bình
Avg.Air Consumption CFM
1.3
Kích thước đường ống dẫn khí
Hose Size mm/(in.)
10/(3/8)
Kích thước đầu gá
Chuck Size mm/(in.)
8/(5/8)
Kích thước trục dẫn động
Spindle Size
Ø8
Khả năng cắt
Milling Cap mm/(in.)
8/(5/16)
Công suất(W)
Out Put Watt
390
Khối lượng(kg)
Weight kg/(lb)
1.39/(3.06)
Độ ồn
Noise Level dBA/(power)
85/(98)
Độ rung
Vibration m/s2
<2.5
Mức độ tiêu thụ khí trung bình
Avg.Air Consumption CFM
1.3
Kích thước đường ống dẫn khí
Hose Size mm/(in.)
10/(3/8)
 
Tốc độ tự do(vòng/phút)
Free Speed rpm
2,000
Kích thước đầu gá
Chuck Size mm/(in.)
8/(5/8)
Kích thước trục dẫn động
Spindle Size
Ø8
Khả năng cắt
Milling Cap mm/(in.)
8/(5/16)
Công suất(W)
Out Put Watt
390
Khối lượng(kg)
Weight kg/(lb)
1.39/(3.06)
Độ ồn
Noise Level dBA/(power)
85/(98)
Độ rung
Vibration m/s2
<2.5
Mức độ tiêu thụ khí trung bình
Avg.Air Consumption CFM
1.3
Kích thước đường ống dẫn khí
Hose Size mm/(in.)
10/(3/8)
Kích thước đầu gá
Chuck Size mm/(in.)
8/(5/8)
Kích thước trục dẫn động
Spindle Size
Ø8
Khả năng cắt
Milling Cap mm/(in.)
8/(5/16)
Công suất(W)
Out Put Watt
390
Khối lượng(kg)
Weight kg/(lb)
1.39/(3.06)
Độ ồn
Noise Level dBA/(power)
85/(98)
Độ rung
Vibration m/s2
<2.5
Mức độ tiêu thụ khí trung bình
Avg.Air Consumption CFM
1.3
Kích thước đường ống dẫn khí
Hose Size mm/(in.)
10/(3/8)
 
Gửi đi
Bình luận thành công!

Sản phẩm tương tự